menu_book
見出し語検索結果 "đề phòng" (1件)
đề phòng
日本語
動予防する、警戒する
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
swap_horiz
類語検索結果 "đề phòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đề phòng" (2件)
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
念のため、データは必ずバックアップを取っておいてください。
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)